石盐[shí yán] [石 盐]Lưu từKhácmuối mỏChữ trong từ石shíđá盐yánmuốiTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:岩盐yán yánmuối mỏ