石蕊[shí ruǐ] [石 蕊]Lưu từKhácrêu tuần lộc; quỳ tím (hóa học)Chữ trong từ石shíđá蕊ruǐnhịTừ ghép:石蕊试纸shí ruǐ shì zhǐgiấy quỳ tím (hóa học)Từ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu