石蕊试纸[shí ruǐ shì zhǐ] [石 蕊 试 纸]Lưu từKhácgiấy quỳ tím (hóa học)Chữ trong từ石shíđá蕊ruǐnhị试shìthử纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ