砍死[kǎn sǐ] [砍 死]Lưu từKhácbổ chết; giết bằng rìuChữ trong từ砍kǎnchặt死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:虼gèbọ chét蚤zǎobọ chét客蚤kè zǎobọ chét (Xenopsylla spp.)虼蚤gè zaobọ chét (từ thông tục phổ biến)跳蚤tiào zaobọ chét