跳蚤[tiào zao] [跳 蚤]Lưu từKhácbọ chétChữ trong từ跳tiàonhảy蚤zǎobọ chétTừ ghép:跳蚤市场tiào zǎo shì chǎngchợ trờiTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù跳动tiào dòngHSK 9đập跳槽tiào cáoHSK 9thay đổi công việc跳跃tiào yuèHSK 9nhảyTừ cận nghĩa:虼gèbọ chét蚤zǎobọ chét客蚤kè zǎobọ chét (Xenopsylla spp.)砍死kǎn sǐbổ chết虼蚤gè zaobọ chét (từ thông tục phổ biến)