砖块[zhuān kuài] [砖 块]Lưu từKhácgạchChữ trong từ砖zhuāngạch块kuàicụcTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch板块bǎn kuàiHSK 7tấmTừ cận nghĩa:砖zhuānHSK 9gạch砖头zhuān tougạch砖石zhuān shígạch