砸烂[zá làn] [砸 烂]Lưu từKhácđập vỡChữ trong từ砸záđập烂lànmềmTừ cùng chữ:灿烂càn lànHSK 7lung linh腐烂fǔ lànHSK 7thối rữaTừ cận nghĩa:掊pǒuđập vỡ