砻[lóng]Lưu từKhácnghiền; xayTừ ghép:雅砻江yǎ lóng jiāngsông Nha Lung ở Tây Tạng và Tứ XuyênTừ cận nghĩa:瘾yǐnHSK 9nghiện嗜shìnghiện研yánnghiền研磨yán mónghiền