碎催[suì cuī] [碎 催]Lưu từKháctay saiChữ trong từ碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh催cuīgiụcTừ cận nghĩa:党羽dǎng yǔtay sai爪牙zhǎo yátay sai狗腿gǒu tuǐtay sai马仔mǎ zǎitay sai