马仔[mǎ zǎi] [马 仔]Lưu từKháctay sai; thành viên băng đảngChữ trong từ马mǎngựa仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:党羽dǎng yǔtay sai爪牙zhǎo yátay sai狗腿gǒu tuǐtay sai碎催suì cuītay sai