爪牙[zhǎo yá] [爪 牙]Lưu từKháctay sai; kẻ tay sai; đồng phạm (trong tội ác)Chữ trong từ爪zhǎochân của chim hoặc động vật牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng爪子zhuǎ ziHSK 9móng vuốt (của động vật)Từ cận nghĩa:党羽dǎng yǔtay sai狗腿gǒu tuǐtay sai碎催suì cuītay sai马仔mǎ zǎitay sai