碳汇[tàn huì] [碳 汇]Lưu từKháctín chỉ carbon; bể hấp thụ carbonChữ trong từ碳tàncacbon (hoá học)汇huìchuyển tiềnTừ cùng chữ:外汇wài huìHSK 4ngoại hối词汇cí huìHSK 4từ vựng