磨唧[mò ji] [磨 唧]Lưu từKhác(phương ngữ) rất chậm chạp; lề mềChữ trong từ磨mómài唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)Từ cùng chữ:磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò