磬竭[qìng jié] [磬 竭]Lưu từKhácbị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗngChữ trong từ磬qìngđá khánh, nhạc cụ gõ cổ đại làm từ các mảnh đá hoặc ngọc treo thành…竭jiécạn kiệtTừ cùng chữ:枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt精疲力竭jīng pí lì jiéHSK 8tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ)衰竭shuāi jiéHSK 9suy tạng