祁连[qí lián] [祁 连]Lưu từKháchuyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu), Thanh HảiChữ trong từ祁qílớn连liánliên kếtTừ ghép:祁连县qí lián xiànHuyện Kỳ Liên, Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (hǎi běi zàn…祁连山qí lián shāndãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải祁连山脉qí lián shān màidãy núi Kỳ Liên (trước đây gọi là dãy núi Richthofen), phân cách tỉn…Từ cùng chữ:接连jiē liánHSK 5liên tục一连yī liánHSK 9liên tiếp相连xiāng liánHSK 9liên kết