祈使句[qí shǐ jù] [祈 使 句]Lưu từKháccâu mệnh lệnhChữ trong từ祈qícầu khẩn使shǐkhiến句jùcâuTừ cùng chữ:祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyệnTừ cận nghĩa:命令句mìng lìng jùcâu mệnh lệnh