命令句[mìng lìng jù] [命 令 句]Lưu từKháccâu mệnh lệnhChữ trong từ命mìngsinh mệnh令lìngra lệnh句jùcâuTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đềTừ cận nghĩa:祈使句qí shǐ jùcâu mệnh lệnh