祭牲[jì shēng] [祭 牲]Lưu từKhácvật hiến tếChữ trong từ祭jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)牲shēngđộng vật nuôiTừ cùng chữ:牺牲xī shēngHSK 6hy sinh tính mạng祭奠jì diànHSK 8cúng tế (tổ tiên)祭祀jì sìHSK 8cúng tế thần linh hoặc tổ tiên