福佬[fú lǎo] [福 佬]Lưu từKhácngười Phúc Lão, người HokloChữ trong từ福fúphúc佬lǎonamTừ cùng chữ:福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất福气fú qiHSK 7vận may