HSK 7福气[fú qi] [福 气]Lưu từDanh từvận may; một phước lành享受幸福的运气或福分能在这样优秀的环境里工作真是你的福气。néng zài zhè yàng yōu xiù de huán jìng lǐ gōng zuò zhēn shì nǐ de fú qì.Có thể làm việc trong môi trường tốt như thế này thật là may mắn của bạn.Xem thêm (3)Chữ trong từ福fúphúc气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc福FúHSK 3phúcTừ trái nghĩa:晦气huì qìxui xẻo