福鼎[fú dǐng] [福 鼎]Lưu từKhácPhúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc KiếnChữ trong từ福fúphúc鼎dǐngvạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chânTừ ghép:福鼎市fú dǐng shìPhúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc KiếnTừ cùng chữ:福利fú lìHSK 5lợi ích vật chất福气fú qiHSK 7vận may大名鼎鼎dà míng dǐng dǐngHSK 7danh tiếng lẫy lừngTừ cận nghĩa:福鼎市fú dǐng shìPhúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc Kiến