禾秆[hé gǎn] [禾 秆]Lưu từKhácrơm rạChữ trong từ禾héngũ cốc秆gǎnthân cây lúaTừ cùng chữ:禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)Từ cận nghĩa:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ秸秆jiē gǎnrơm rạ谷草gǔ cǎorơm rạ