秀屿[xiù yǔ] [秀 屿]Lưu từKhácXiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市 (pútián shì), Phúc KiếnChữ trong từ秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế屿yǔđảo nhỏTừ ghép:秀屿区xiù yǔ qūXiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市 (pútián shì), Phúc KiếnTừ cùng chữ:岛屿dǎo yǔHSK 7đảo秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp秀美xiù měiHSK 9tươi đẹpTừ cận nghĩa:秀屿区xiù yǔ qūXiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市 (pútián shì), Phúc Kiến