秀色孙鲽[xiù sè sūn dié] [秀 色 孙 鲽]Lưu từKháccá camChữ trong từ秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tế色sèmàu sắc孙sūncháu trai鲽diécá bơnTừ cùng chữ:秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp秀美xiù měiHSK 9tươi đẹp