秘笈[mì jí] [秘 笈]Lưu từKhácbí kíp hoặc tập sách bí truyềnChữ trong từ秘mìbí mật笈jírương (đựng sách)Từ cùng chữ:秘书mì shūHSK 4thư ký秘密mì mìHSK 4bí mật秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký秘方mì fāngHSK 8công thức bí mật秘诀mì juéHSK 8bí quyết