秦始皇帝[qín shǐ huáng dì] [秦 始 皇 帝]Lưu từKhácThủy Hoàng Đế 259-210 TCNChữ trong từ秦qínnhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (qín shǐhuáng)始shǐbắt đầu皇huánghoàng đế帝dìhoàng đếTừ ghép:秦始皇帝陵qín shǐ huáng dì línglăng của Thủy Hoàng Đế gần Tây AnTừ cùng chữ:上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế