上帝
[Shàng dì] [上 帝]
Thượng Đế
主宰宇宙的神,在基督教中指至高无上的神。
许多人在遇到困难时会向上帝祈祷。
xǔ duō rén zài yù dào kùn nán shí huì xiàng shàng dì qí dǎo.Nhiều người cầu nguyện Thượng Đế khi gặp khó khăn.
[Shàng dì] [上 帝]
Thượng Đế
主宰宇宙的神,在基督教中指至高无上的神。
许多人在遇到困难时会向上帝祈祷。
xǔ duō rén zài yù dào kùn nán shí huì xiàng shàng dì qí dǎo.Nhiều người cầu nguyện Thượng Đế khi gặp khó khăn.