秩然不紊[zhì rán bù wěn] [秩 然 BẤT 紊]Lưu từKháchoàn toàn có trật tự (thành ngữ)Chữ trong từ秩zhìtrật tự然ránđúng不bùBẤTkhông紊wěnrối rắmTừ cùng chữ:有条不紊yǒu tiáo bù wěnHSK 6ngăn nắp秩序zhì xùHSK 9trật tự (ngăn nắp)