税赋[shuì fù] [税 赋]Lưu từKhácnghĩa vụ thuếChữ trong từ税shuìthuế赋fùbài thơ phúTừ cùng chữ:天赋tiān fùHSK 9tài năng税务shuì wùHSK 9việc thuế税收shuì shōuHSK 9thuế, sự thu thuế