穆棱[mù líng] [穆 棱]Lưu từKhácMuling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long GiangChữ trong từ穆mùtrang nghiêm棱léngxà vuôngTừ ghép:穆棱市mù líng shìMuling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long GiangTừ cùng chữ:穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáoTừ cận nghĩa:穆棱市mù líng shìMuling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang