穆棱市[mù líng shì] [穆 棱 市]Lưu từKhácMuling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long GiangChữ trong từ穆mùtrang nghiêm棱léngxà vuông市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo夜市yè shìHSK 9chợ đêmTừ cận nghĩa:穆棱mù língMuling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang