穆黑[mù hēi] [穆 黑]Lưu từKhácngười kỳ thị Hồi giáoChữ trong từ穆mùtrang nghiêm黑hēiđenTừ cùng chữ:乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo