穈[mén]Lưu từKháccháo; mầm lúaTừ cận nghĩa:粥zhōuHSK 6cháo镬huòchảo (phương ngữ)麮qùcháo平锅píng guōchảo稀饭xī fàncháo米粥mǐ zhōucháo行礼xíng lǐchào (hỏi)