平锅[píng guō] [平 锅]Lưu từKhácchảoChữ trong từ平píngphẳng锅guōnồiTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng平原píng yuánHSK 5đồng bằngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:粥zhōuHSK 6cháo穈méncháo镬huòchảo (phương ngữ)麮qùcháo稀饭xī fàncháo米粥mǐ zhōucháo行礼xíng lǐchào (hỏi)