米粥[mǐ zhōu] [米 粥]Lưu từKháccháoChữ trong từ米mǐgạo粥zhōucháoTừ cùng chữ:米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháoTừ cận nghĩa:粥zhōuHSK 6cháo穈méncháo镬huòchảo (phương ngữ)麮qùcháo平锅píng guōchảo稀饭xī fàncháo行礼xíng lǐchào (hỏi)Ví dụ trong bài học母亲每天早晨都会为家人熬一锅小米粥。mǔ qīn měi tiān zǎo chén dōu huì wèi jiā rén áo yì guō xiǎo mǐ zhōu.Mỗi sáng mẹ đều nấu một nồi cháo kê cho cả nhà.