穷乡僻壤[qióng xiāng pì rǎng] [穷 乡 僻 壤]Lưu từKhácmột nơi hẻo lánh và hoang vắngChữ trong từ穷qióngnghèo乡xiāngnông thôn僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánh壤rǎng(hình thức kết hợp) đấtTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo土壤tǔ rǎngHSK 9đất