穷追[qióng zhuī] [穷 追]Lưu từKháctheo đuổi không ngừng nghỉChữ trong từ穷qióngnghèo追zhuīđuổiTừ ghép:穷追不舍qióng zhuī bù shětheo đuổi không ngừng nghỉTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèoTừ cận nghĩa:持之以恒chí zhī yǐ héngHSK 7theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ)穷追不舍qióng zhuī bù shětheo đuổi không ngừng nghỉ