穷追不舍[qióng zhuī bù shě] [穷 追 BẤT 舍]Lưu từKháctheo đuổi không ngừng nghỉChữ trong từ穷qióngnghèo追zhuīđuổi不bùBẤTkhông舍shětừ bỏTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:持之以恒chí zhī yǐ héngHSK 7theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ)穷追qióng zhuītheo đuổi không ngừng nghỉ