窜扰[cuàn rǎo] [窜 扰]Lưu từKhácxâm nhập và quấy nhiễuChữ trong từ窜cuànchạy trốn扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy