端粒酶[duān lì méi] [端 粒 酶]Lưu từKháctelomeraseChữ trong từ端duāncuối粒lìhạt酶méienzymTừ cùng chữ:端午节Duān wǔ jiéHSK 6Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng