笃挚[dǔ zhì] [笃 挚]Lưu từKhácchân thành (trong tình bạn); thân tìnhChữ trong từ笃dǔnghiêm trọng (bệnh)挚zhìchân thànhTừ cùng chữ:诚挚chéng zhìHSK 7chân thành真挚zhēn zhìHSK 9chân thành