笔耕[bǐ gēng] [笔 耕]Lưu từKháckiếm sống bằng viết lách; viết (như một tác giả)Chữ trong từ笔bǐkhoản耕gēngcàyTừ cùng chữ:笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viếtTừ cận nghĩa:橐笔tuó bǐkiếm sống bằng viết láchVí dụ trong bài học这位垂暮之年的学者依然笔耕不辍。zhè wèi chuí mù zhī nián de xué zhě yī rán bǐ gēng bú chuò.Học giả ở độ tuổi xế chiều này vẫn miệt mài viết lách không ngừng.