筵宴[yán yàn] [筵 宴]Lưu từKháctiệc; yến tiệcChữ trong từ筵yánchiếu tre để ngồi宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cận nghĩa:琼筵qióng yántiệc筵上yán shǎngtiệc酒席jiǔ xítiệc飨宴xiǎng yàntiệc餐宴cān yàntiệc