餐宴[cān yàn] [餐 宴]Lưu từKháctiệcChữ trong từ餐cānbữa ăn宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng餐桌cān zhuōHSK 7bàn ănTừ cận nghĩa:琼筵qióng yántiệc筵上yán shǎngtiệc筵宴yán yàntiệc酒席jiǔ xítiệc飨宴xiǎng yàntiệc