酒席
[jiǔ xí] [酒 席]
tiệc; buổi tiệc
酒席已经完备,请大家入座。
jiǔ xí yǐ jīng wán bèi, qǐng dà jiā rù zuò.Tiệc rượu đã chuẩn bị xong, mời mọi người ngồi vào bàn.
[jiǔ xí] [酒 席]
tiệc; buổi tiệc
酒席已经完备,请大家入座。
jiǔ xí yǐ jīng wán bèi, qǐng dà jiā rù zuò.Tiệc rượu đã chuẩn bị xong, mời mọi người ngồi vào bàn.