办酒席[bàn jiǔ xí] [办 酒 席]Lưu từKhácchuẩn bị tiệcChữ trong từ办bànlàm酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức办学bàn xuéHSK 6điều hành một trường học首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)Xem thêm (3)