箭杆[jiàn gǎn] [箭 杆]Lưu từKhácthân tênChữ trong từ箭jiànmũi tên杆gāngậyTừ cùng chữ:杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan can