篡逆[cuàn nì] [篡 逆]Lưu từKhácnổi loạn; phản loạnChữ trong từ篡cuànchiếm đoạt逆nìngượcTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:造反zào fǎnHSK 6nổi loạn叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn作乱zuò luànnổi loạn