作乱[zuò luàn] [作 乱]Lưu từKhácnổi loạn; làm phảnChữ trong từ作zuòlàm乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ ghép:犯上作乱fàn shàng zuò luànnổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)Từ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:造反zào fǎnHSK 6nổi loạn叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn篡逆cuàn nìnổi loạn