犯上作乱[fàn shàng zuò luàn] [犯 上 作 乱]Lưu từKhácnổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)Chữ trong từ犯fànvi phạm上shàng(hình thức kết hợp) trên作zuòlàm乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội犯规fàn guīHSK 6phạm quy胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng霍乱huò luànHSK 7bệnh tả忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắmXem thêm (3)